Paraphrase là gì? - TOEIC PHẠM PHƯƠNG

0909959299

Paraphrase là gì?

PARAPHRASE LÀ GÌ?

Trong những phần chiến lược làm bài và phân tích đáp án ở part 7, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp từ paraphrase. Vậy paraphrase là gì?

Hãy quan sát hai câu sau:

Máy bay sẽ cất cánh lúc 4 giờ => Thời gian khởi hành của máy bay là 4 giờ

Hai câu trên dù có cách diễn đạt khác nhau “cất cánh và khởi hành” nhưng lại truyền đạt cùng một ý nghĩa. Cũng như vậy, paraphrase (diễn đạt theo cách khác) là việc thay đổi cách diễn đạt của một cụm từ hay một câu mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa ban đầu.

VÌ SAO CHÚNG TA CẦN TÌM HIỂU VỀ PARAPHRASE?

Paraphrase là kỹ năng mà chúng ta bắt buộc phải ôn luyện để có thể xác định được đáp án đúng trong part7 của bài thi TOEIC. Bạn sẽ gặp trong part 7 nhiều câu hỏi có các phương án cho trước và đáp án chính xác thường được paraphrase từ thông tin trong bài đọc.

CÓ NHỮNG CÁCH PARAPHRASE NÀO?

Trong phần chiến lược làm bài và phân tích đáp án ở part7, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp từ paraphrase, vậy paraphrase nghĩa là gì?

  • THAY ĐỔI CÁCH DIỄN ĐẠT NHƯNG VẪN GIỮ NGUYÊN Ý NGHĨA.

Cách paraphrase này sử dụng cách diễn đạt khác có nghĩa tương đương với từ, cụm từ hay mệnh đề cho trước.

I have to postpone the meeting schedule for Tuesday. (tôi phải hoãn lịch họp vào thứ ba)

= I want to put off the meeting. (tôi muốn hoãn cuộc hợp này lại)

Cụm postpone the meeting (hoãn cuộc họp) được paraphrase thành put off the meeting cũng có nghĩa là hoãn lại cuộc họp.

  • KHÁI QUÁT HÓA

Đây là cách khái quát hóa một nội dung thông qua việc sử dụng một cách diễn đạt khác để ám chỉ nó.

The registration fee includes a hotel room for two nights. (phí đăng ký bao gồm một phòng khách sạn trong hai đêm)

= Accommodations are included in the registration fee (chỗ ở đã được bao gồm trong phí đăng ký)

A hotel room (một phòng khách sạn) được khái quát hóa thành Accommodations (nơi ở)

  • TÓM TẮT

Đây là cách tóm tắt một hay nhiều mệnh đề hoặc câu thành một câu ngắn gọn.

I ordered men’s shirts and sunglasses, but only men’s shirts were delivered. (tôi đã đặt mua áo phông nam và kính râm, những chỉ có áo phông nam được giao đến)

= Sunglasses were not included in the shipment. (kính râm không có trong gói hàng được gửi)

Ở đây, câu gốc đã được paraphrase thành một câu ngắn gọn hơn (Sunglasses were not included in the shipment)

  • SUY LUẬN

Là việc đưa ra một câu mới thể hiện sự suy luận từ những thông tin có trong một hay nhiều mệnh đề hoặc trong một câu khác.

The winning of their team was a surprise event to many Bricktown residents. (chiến thắng của đội họ là một sự kiện bất ngờ với nhiều người dân Bricktown)

= The Bricktown residents didn’t expect to win the game. (người dân Bricktown không nghĩ có thể thắng trận đấu này)

Dựa vào câu đã cho, ta có thể suy luận rằng The Bricktown residents didn’t expect to win the game (người dân Bricktown không nghĩ có thể thắng trận đấu này)

David Cho