Những từ vựng có phát âm gần giống nhau trong phần nghe - TOEIC PHẠM PHƯƠNG

0909959299

Những từ vựng có phát âm gần giống nhau trong phần nghe

1.
✅ Walk – đi bộ
✅ Work – làm việc
Walk to the park – đi bộ đến công viên
Work part-time – làm việc bán thời gian
2.
✅ Read – đọc
✅ Lead – dẫn dắt/ lãnh đạo
Read the local paper – đọc báo địa phương
Lead a discussion – dẫn dắt một cuộc thảo luận
3.
✅ Live – sống
✅ Leave – rời đi/ để lại
Live in the country – sống trong quốc gia này
Leave for tokyo – rời đi tokyo
4.
✅ Want – muốn
✅ Won’t – sẽ không
Want to see a movie – muốn đi xem phim
I won’t visit them. – tôi sẽ không đến thăm họ.
5.
✅ Correct – đúng
✅ Collect – thu gom, sưu tầm
Give the correct answer – đưa ra câu trả lời đúng
Collect stamps – sưu tầm tem
6.
✅ Late – muộn
✅ Rate – giá cả
He was late for school – anh ấy đi học muộn
Overseas shipping rates – giá vận chuyển ở nước ngoài
7.
✅ Lunch – bữa ăn trưa
✅ Launch – tung ra/ ra mắt
Have a light lunch – ăn trưa nhẹ
Launch a new product – ra mắt sản phẩm mới
8.
✅ Accept – chấp nhận
✅ Except – ngoại trừ
Accept her offer – chấp nhận đề nghị của cô ấy
Invite everyone except him – mời mọi người ngoại trừ anh ta
9.
✅ Road – con đường
✅ Load – chất
Much traffic on the road – giao thông tắc nghẽn trên đường
Load the baggage into a plane – chất hành lý vào máy bay
10.
✅ Pass – đi qua
✅ Path – đường
Wait for the train to pass – chờ tàu đi qua
Walk along the path – đi dọc theo con đường
11.
✅ Price – giá cả
✅ Prize – giải thưởng
House prices in this area – giá nhà ở khu vực này
Award various prizes – trao giải thưởng khác nhau
12.
✅ File – tập tin
✅ Pile – chồng/ đống
Create a new file – tạo một tập tin mới
A pile of magazines – một chồng tạp chí
13.
✅ Write – viết
✅ Ride – cưỡi/ lái ( xe 2 bánh)
Write a book – Viết một quyến sách
Ride a bicycle – lái xe đạp
14.
✅ Grass – cỏ
✅ Glass – ly
A girl lying on the grass – một cô gái nằm trên cỏ
Drink a glass of milk – uống một ly sữa
15.
✅ Close – đóng
✅ Clothes – quần áo
Close the car door – đóng cửa xe
Put on clean clothes – mặc quần áo sạch
16.
✅ Letter – lá thư
✅ Ladder – thang cây
Send a letter to his parents – gửi thư cho bố mẹ anh ấy
Climb the ladder – leo lên thang