346 từ vựng điển hình thường gặp trong part 5 và part 6 TOEIC - TOEIC PHẠM PHƯƠNG

0909959299

346 từ vựng điển hình thường gặp trong part 5 và part 6 TOEIC

346 TỪ VỰNG ĐIỂN HÌNH THƯỜNG GẶP TRONG #PART5#PART6
——— ——— ———
1. Customer: ( n) khách hàng
2. Office: ( n) văn phòng
3. Sales: ( n) doanh thu, bộ phận kinh doanh
4. Department: ( n) bộ phận, vị trí
5. Plan: ( n) kế hoạch, sơ đồ bố trí
i. (v) lập kế hoạch
6. Staff: ( n) nhân viên
7. Optimize: tối ưu hóa
8. Research: ( n) nghiên cứu, hoạt động nghiên cứu
i. (v) nghiên cứu, tiến hành nghiên cứu
9. Refer: (v) tham chiếu, tham khảo
10. Travel: ( n) đi du lịch
i. (v) chuyến du lịch
11. Like: (a) giống nhau, như nhau, (prep) như, giống như
12. Sincerely: (adv) chân thành
13. Help: ( n) sự giúp đỡ
i. (v) giúp đỡ
14. Line: ( n) hàng chuyển
15. Ready: (a) được chuẩn bị sẵn sang
16. Still: (adv) vẫn, vẫn còn
17. Either: (a) một trong hai
18. Advertising: ( n) hoạt động quảng cáo, nghề quảng cáo
19. Despite: (prep) dù, không kể, bất chấp
20. Management: ( n) sự quản lý, sự điều khiển
21. Publication: ( n) sự công bố, xuất bản
22. Publicity: ( n) sự công khai
23. End: ( n) sự kết thúc, mục đích
i. (v) kết thúc, chấm dứt
24. Know: (v) biết
25. Park: (v) đậu xe
i. ( n) công viên
26. Publish: (v) xuất bản
27. Adjustment: ( n) sự điều chỉnh, thích ứng, sự chỉnh lý
28. Given: (prep) căn cứ vào, dựa vào
29. Book: (v) đặt trước
30. Technology: ( n) công nghệ, kỹ thuật
31. Museum: ( n) bảo tang
32. Factor: ( n) yếu tố, nhân tố
33. Least: (adv) ít nhất, tối thiểu
34. Parking: ( n) việc đỗ xe, nơi đỗ xe
35. Special: (a) đặc biệt, riêng biệt
36. Tour: ( n) du lịch, tham quan, hành trình
37. Electronics: ( n) điện tử
38. Price: ( n) giá cả, vật giá, giá
39. Ticket: vé (vào cổng/ lên tàu xe)
40. Factory: ( n) nhà máy, công xưởng
41. Planning: ( n) việc lập kế hoạch, bản kế hoạch
42. Resident: ( n) cư dân
43. Workshop: ( n) hội thảo
44. Hope: (v) ước mong, hy vọng
i. ( n) hy vọng
45. Attach: (v) đính kèm, gắn vào
46. Personnel: ( n) nhân sự, nhân viên
47. Chief: ( n) vị trí cao nhất
(a) chủ yếu
48. Community: ( n) cộng đồng
49. Train: (v) đào tạo
50. Advertisement: ( n) quảng cáo
51. Future: ( n) tương lai
(a) thuộc tương lai
52. Let: (v) cho phép
53. Visitor: ( n) khách tham quan
54. Corporate: (a) thuộc doanh nghiệp
55. Executive: (a) hành pháp, quản trị, chấp hành
56. Library: ( n) thư viện
57. Accounting: ( n) sự thanh toán, kế toán
58. Check: ( n) sự xác nhận, rà soát
i. (v) xác nhận, kiểm tra
59. Sizable: (a) tương đối lớn, khá lớn
60. Laboratory: ( n) phòng thí nghiệm
61. Officer: ( n) nhân viên văn phòng, viên chức
62. Way: ( n) phương pháp, con đường
63. Agree: (v) đồng ý, tán thành
64. Profit: ( n) lợi nhuận, lợi ích
i. (v) nhận được lợi ích, thu lợi
65. Own: (v) sở hữu
(a) của riêng
66. Weather: ( n) thời tiết, tiết trời
67. Known: (a) được biết đến
68. Mobile: (a) di động
69. Road: ( n) con đường
70. Theater: ( n) rạp chiếu phim
71. Association: ( n) hiệp hội, liên kết
72. Urgent: (a) hiệp hội, liên kết
73. Urgent: (a) cấp bách, khẩn cấp
74. Skill: ( n) kỹ năng, kỹ thuật
75. Medical: (a) thuộc y học, thuộc y khoa
76. Region: ( n) khu vực
77. Regional: (a) thuộc khu vực
78. Regionally: (adv) theo khu vực, địa phương
79. Revenue: ( n) thu nhập
80. Vacation: ( n) kì nghỉ, ngày lễ
81. Majors: (a) quan trọng, chủ yếu, trọng đại
i. ( n) chuyên nghành
82. Regard: (v) xem như, coi là
i. ( n) sự quan tâm, chú ý, tôn trọng
83. Floor: ( n) sàn nhà, tầng
84. Owner: ( n) chủ sở hữu, chủ nhân
85. Paper: ( n) giấy, tài liệu
86. Accustomed: (a) thông thường, quen thuộc, thường lệ
87. Regard: (v) xem như, coi là
i. ( n) sự quan tâm, chú ý, tôn trọng
88. Floor: ( n) sàn nhà, tầng
89. Owed ( n) chủ sở hữu, chủ nhân
90. Paper: ( n) giấy, tài liệu
91. Accustomed: (a) thông thường, quen thuộc, thường lệ
92. Extremely: ( n) ngôn luận, báo chí, doanh nghiệp, in ấn sách
i. (v) bấm, đè, nén
93. Senior: (a) cao cấp, thượng cấp
i. ( n) người cao tuổi, cấp trên, cấp cao
94. Written: (a) được viết, được soạn ra
95. Engineering: ( n) nghành kỹ thuật
96. Enjoy: (v) tận hưởng, hưởng thụ
97. Hospital: ( n) bệnh viện
98. Monthly: (adv) hằng tháng, mỗi tháng một lần
99. Adjustment: ( n) sự điều chỉnh
100. Daily: (adv) hằng ngày, mỗi ngày
101. Different: (a) khác biệt
102. Manual: ( n) bản hướng dẫn
(a) làm bằng tay
103. Obligation: ( n) nghĩa vụ, trách nhiệm
104. Machine: ( n) máy móc
105. Objection: ( n) sự pxchản đối, sự khước từ (~to)
106. Learn: (v) học tập, biết
107. Analyst: ( n) nhà phân tích
108. Level: ( n) mức độ, tiêu chuẩn, trình độ
i. (a)bằng phẳng
ii. (v) san phằng
109. Relevant: (a) có quan hệ, liên quan, thích hợp
110. Merger: ( n) sự hợp nhất, sáp nhập
111. Seminar: ( n) buổi hội thảo
112. Strategically: (adv) một cách chiến lược, có chủ ý
113. Appraise: (v) đánh giá, nhận xét, giám định
114. Warehouse: ( n) kho
115. Back: ( n) lung, hông, mặt sau
(a) phía sau
i. (adv) về phía sau, lại
116. Package: ( n) bao bì
i. (v) đóng gói
117. Wish: ( n) ước mong
i. (v) điều ước
118. Associate: (v) có liên hệ, liên quan, liên tưởng
i. ( n) đồng nghiệp
119. Avenue: ( n) thuộc đô thị, con phố, ngã ba
120. Want: (v) mong muốn, muốn làm gì
121. Avoid: (v) tránh
122. Concert: ( n) buổi sáng công diễn, buổi hòa nhạc
123. Credit: (v) tin, công nhận, cho là
i. ( n) lòng tin, sự tín nhiệm, thành tích
124. Separately: (adv) tách biệt
125. Control: ( n) sự kiểm soát, khống chế
i. (v) khống chế, điều chỉnh
126. Quite: (a)khá, tương đối
127. Array: ( n) số lượng nhiều, đa số, sự sắp đặt
128. Electronically: (adv) bằng dòng điện, thông qua điện toán, thuộc về điện tử
129. File: (v) tệp
i. ( n) bảo quản dưới dạng tệp
130. Fuel: ( n) nhiên liệu
131. Loan: ( n) khoản vay
i. (v) cho vay
132. Progress: ( n) sự tiến bộ, tiến triển
i. (v) tiến bộ, tiến triển
133. Stay: (v) trú, ở lại, tiếp tục
i. ( n) sự trú lại, cư trú
134. Traffic: ( n) giao thông
135. Gift: ( n) quà tặng, tài năng
136. Global: (a) toàn cầu
137. Hard: (a) cứng, vững chắc, khó khăn
138. Emphasis: ( n) sự nhấn mạnh
139. Stock: ( n) hàng tồn kho
i. (v) tích trữ, dự phòng
140. Agency: ( n) đại lý, công ty, cơ quan
141. Consumer: ( n) người tiêu dùng
142. Dine: ( n) dùng bữa, ăn cơm
143. Fitness: ( n) tình trạng sức khỏe
144. Outdoor: (a) ngoài trời
145. Promise: ( n) lời hứa
i. (v) hứa hẹn
146. Influence: (v) gây ảnh hưởng
i. ( n) sức ảnh hưởng
147. Total: (a) tổng
i. ( n) tổng số, toàn bộ, đếm tổng
ii. (v) đếm tổng
148. Totally: (adv) hoàn toàn
149. Beside: (prep) bên cạnh
150. Attempt: ( n) sự cố gắng, sự thử
i. (v) thử, cố gắng
151. Central: trung tâm, giữa, quan trọng, chủ yếu
152. Distinct: (a) riêng biệt, khác, rõ ràng
153. Customize: (v) đáp ứng yêu cầu riêng của khách hàng
154. Done: (a) được hoàn tất
155. Done (a) được hoàn tất
156. Capable (a) có thể làm được, có khả năng
157. Front ( n) mặt trước, phần trước
(a) trước
158. Enterprise ( n) doanh nghiệp
159. Headquarters ( n) trụ sở chính
160. Hand (v) đưa cho
i. ( n) tay, tay nghề, sự tham gia
161. Private (a) riêng tư, cá nhân, tư thục
162. Honor (v) (công lao công nhận, thừa nhận, khen thưởng
i. ( n) sự tôn trọng, kính trọng
163. Quarterly (a) (thuộc) quý
i. (adv) theo quý
164. Involved (a) liên quan đến
165. Simply (adv) đơn giản, hoàn toàn
166. Moreover (adv) hơn thế nữa
167. Speaker ( n) diễn giả
168. Newly (adv) gần đây
169. Introduce (v) giới thiệu, ra mắt
170. Trade: ( n) sự buôn bán, thương mại
i. (v) trao đổi, buôn bán
171. Leadership ( n) sự lãnh đạo, khả năng lãnh đạo
i. ( n) sự buôn bán, thương mại
ii. (v) trao đổi, buôn bán
172. Invent (v) phát minh
173. Overall (adv) tổng thể, nhìn chung
(a) toàn thể, toàn diện
174. Commercial (a) (thuộc) thương mại
i. ( n) quảng cáo (truyền hình)
175. Range ( n) tính đa dạng, phạm vi
i. (v) đi khắp, xếp loại
176. Endorse (v) ủng hộ, chi viện
177. Relationship ( n) mối quan hệ
178. Collective (a) tập thể, chung
179. Researcher ( n) nhà nghiên cứu
180. Insurance ( n) bảo hiểm
181. Solution ( n) giải pháp, biện pháp giải quyết
182. Renewal ( n) sự đổi mới, gia hạn
183. Version ( n) kiểu (hình thái), phiên bản
184. Renewable (a) có thể tái tạo
185. Course ( n) khóa học, lộ trình
186. Salary ( n) lương, tiền công
187. Matter ( n) vấn đề
i. (v) quan trọng, có ý nghĩa
188. Section ( n) mục, khu vực, phần
189. Specialize (v) chuyên môn hóa
190. Entirely (adv) toàn bộ
191. Earnings ( n) thu nhập, tiền lương, tiền lãi
192. Payroll ( n) thù lao phải trả cho nhân viên
193. Strategy ( n) chiến lược
194. Rarely (adv) hiếm khi
195. Bill: ( n) hóa đơn, giấy báo, giấy yêu cầu
i. (v) gửi giấy báo
196. Sound (v) nghe như
(a) lành mạnh, vững chắc
i. ( n) âm thanh
197. Certify (v) bảo lãnh, dẫn chứng
198. Tourism ( n) ngành du lịch
199. Inside (prep) bên trong
200. Vast (a) to lớn, vĩ đại, rộng rãi
201. Recruit (v) tuyển dụng, tuyển chọn
202. Drive (v) lái xe, chở
203. Low (a) thấp, giảm sút fashion
i. ( n) thời trang, quần áo, hình thức
204. Patient (a) kiên nhẫn
i. ( n) bệnh nhân
205. Surrounding (a) gần, bao quanh, vây quanh
i. ( n) môi trường, sự bao quanh
206. Mandatory (a) tính chất nghĩa vụ, tất yếu, bắt buộc
207. Succeed (v) thành công, kế tục
208. Head ( n) người phụ trách, trưởng ban
i. (v) chỉ đạo
209. Automobile ( n) xe ô tô
210. Heat (v) sưởi ấm, làm nóng
211. Automotive (a) thuộc ô tô
212. Mark ( n) biểu thị, dấu vết, vết, điểm số
i. (v) kỷ niệm, biểu thị
213. Transform (v) biến đổi, biến hình
214. Nature ( n) tự nhiên, bản chất, bản tính
215. Chance ( n) cơ hội, sự có thể
216. Play (v) tiến hành, thi đấu, biểu diễn, chơi đùa
i. ( n) việc chơi đùa, trận thi đấu, kịch
217. Disruption ( n) sự gián đoạn, phá vỡ, cản trở
218. Marginally (adv) không đáng kể, một cách khó khăn, ngoài lề
219. Overseas (a) (thuộc) nước ngoài, hải ngoại
220. Congratulation ( n) sự chúc mừng
221. Educational (a) (thuộc) giáo dục
222. Star (v) thủ vai, đảm nhiệm vai diễn
i. ( n) vai chính, ngôi sao (ca sĩ, diễn viên)
223. Engineer ( n) kĩ sư
224. Tax ( n) thuế
225. Government ( n) chính phủ
226. Trend ( n) xu hướng, khuynh hướng
227. History ( n) lịch sử
228. Upgrade ( n) sự cải thiện tính năng (v) cải tiến, đổi mới
229. Industrial (a) (thuộc) công nghiệp
230. Lot ( n) không gian
231. Garage ( n) bãi đậu xe, hầm để xe
232. Workplace ( n) nơi làm việc
233. Goods ( n) sản phẩm, hàng hóa
234. Agenda ( n) nội dung chương trình (hộp)
235. Apparel ( n) quần áo, trang phục
236. Instance ( n) tiền lệ, ví dụ
237. Brand ( n) nhãn hiệu, thương hiệu
238. Intern ( n) thực tập sinh
239. Brochure ( n) tờ rơi
240. Invoice ( n) hóa đơn
241. Degree ( n) độ, mức độ, bằng cấp, học vị
242. Lane ( n) con đường, lối đi, tuyến đường
243. Favorable (a) thuận lợi, thiện chí, thân thiện
244. Method ( n) phương pháp
245. Fresh (a) tươi mới, sảng khoái
246. Reschedule (v) điều chỉnh lịch trình
247. Spend: (v) chi tiêu, dành (thời gian)
248. Cosmetic ( n) phiếu giảm giá
249. Spending ( n) sự chi tiêu
250. Coupon ( n) phiếu giảm giá
251. Earn (v) đạt được, kiếm được
252. Understanding ( n) sự thấu hiểu, sự hiểu biết
(a) thông cảm
253. Electricity ( n) điện, dòng điện
254. Volunteer ( n) tình nguyện viên
i. (v) làm tình nguyện
255. Exercise ( n) sự vận động
i. (v) vận động, tập thể dục
256. Catering ( n) dịch vụ ăn uống
257. Claim ( n) sự đòi hỏi, yêu sách
i. (v) đòi hỏi, yêu cầu
258. Machinery ( n) cơ cấu, máy móc
259. Fine (a) tốt, trong lành (thời tiết)
i. ( n) tiền phạt pleasure
ii. ( n) sự vui vẻ, vui thích
260. Friendly (a) thân thiện, gần gũi
261. Reflect (v) phản ánh, nghĩ kĩ, phản chiếu
262. Kind ( n) chủng loại (a) tử tế
263. Reply (v) phản hồi, đối ứng
i. ( n) sự đối ứng, câu trả lời
264. Kindly (adv) một cách thân thiện
265. Situation ( n) trường hợp
266. Lecture ( n) bài thuyết giảng
i. (v) giảng dạy
267. Legal (a) thuộc pháp luật, hợp pháp
268. Luggage ( n) hành lý, đồ đạc
269. Society ( n) xã hội
270. Device ( n) thiết bị
271. Suitable (a) phù hợp
272. Directory ( n) thư lục, sách hướng dẫn
273. Usual (a) thông thường, bình thường
274. Exciting (a) hứng thú, thú vị
275. Accompany (v) đồng hành, song hành
276. Explore (v) thăm dò, điều tra
277. Architect ( n) kiến trúc sư
278. Grand (a) tráng lệ, to lớn
279. Banking ( n) nghiệp vụ ngân hàng journal
i. ( n) tạp chí khoa học, tờ báo
280. Clinic ( n) bệnh viện, phòng khám
281. Lighting ( n) ánh sáng, sự chiếu sáng
282. Cold (a) lạnh
283. Opinion ( n) ý kiến
284. Oversee (v) giám sát
285. Common (a) phổ biến, thông dụng
286. Vegetable ( n) rau
287. Domestic (a) trong nước
288. Watch (v) xem, giám sát
289. Evenly (adv) một cách đều đặn, đồng đều, bình đẳng
290. Whole (a) toàn bộ, nguyên vẹn
291. Furnishing ( n) đồ dùng thiết yếu
292. Worldwide (a) toàn thế giới
293. Ground ( n) đất, mặt đất
294. Accountant ( n) kế toán viên
295. Interior ( n) nội thất
296. Advertise (v) quảng cáo
297. Lab ( n) phòng thí nghiệm
298. Chemically (adv) về phương diện hóa học
299. Lost (a) thất lạc, mất
300. Raise (v) tăng lên, nâng lên, tạo thành (tiền vốn), đề xuất, nêu ra
301. Manage (v) quản lý, xử lý, xoay xở
302. Route ( n) con đường, tuyến đường (xe buýt, tàu hỏa)
303. Meanwhile (a) trong khi đó
304. Medicine ( n) thuốc, y học
305. Step (v) bước lên, giẫm lên
i. ( n) bước, giai đoạn, biện pháp
306. Mine (v) khai quật, khai thác
307. Truly (adv) một cách chân thành, chân chính
308. Plumb (v) đặt ống (hệ thống nước)
309. Agent ( n) đại lý, người ủy nhiệm, vật phẩm
310. Port ( n) cảng
311. Dish ( n) món ăn
312. Appeal ( n) sự hấp dẫn, lôi cuốn, yêu cầu giúp đỡ
i. (v) hấp dẫn, lôi cuốn, khẩn khoản yêu cầu
313. Favorite (a) yêu thích
314. Catalog ( n) sách danh mục
315. Frequency ( n) tính thường xuyên, biên độ
316. Chain ( n) chuỗi (khách sạn, cửa hiệu)
317. Hardware ( n) (máy tính) phần cứng, đồ kim khí
318. Construct (v) xây dựng
319. Historic (a) có tính lịch sử, có ý nghĩa lịch sử
320. Contractor ( n) nhà thầu, người làm hợp đồng
321. Historical (a) có trong lịch sử, có liên quan đến lịch sử
322. Contrast ( n) sự khác biệt, tương phản
i. (v) đối chiếu, được so sánh
323. Indication ( n) chỉ số, tín hiệu, triệu chứng, dấu hiệu
324. Novel ( n) tiểu thuyết
325. Ingredient ( n) nguyên liệu (thuộc nấu ăn)
326. Patron ( n) quý khách, người hậu thuẫn, hỗ trợ
327. Mail (v) (thư) gửi ( n) bưu phẩm
328. Picnic ( n) chuyến dã ngoại
329. Meal: ( n) bữa ăn, bữa cơm
330. Reimbursement:( n) sự hoàn trả, trả lại, trả nợ
331. Mechanical (a) có tính máy móc, cơ giới, liên quan đến máy móc
332. Reimburse (v) hoàn trả, trả lại
333. Mention (v) nói, đề cập ( n) sự đề cập
334. Search ( n) sự tìm hiểu, tìm kiếm, điều tra (v)
i. (- for) tìm kiếm, tìm tòi, săn lùng
335. Missing (a) biến mất, thất lạc
336. Sharp (a) đột ngột, vội vã, sắc nhọn
i. (adv) đúng thời khắc, đúng giờ
337. Treatment ( n) sự trị liệu, cách đãi ngộ,
i. (v) đối xử, cư xử
338. Sharply (adv) rõ nét, gay gắt, nhanh chóng
339. Treat (v) đối xử, đối đãi, cư xử
340. Square (a) (thuộc) góc vuông, hình vuông
i. ( n) quảng trường
341. Trust (v) tin tưởng
342. Warm (a) ấm áp
343. Steadily (adv) đều đặn
344. Storage ( n) sự bảo quản, cất giữ, lưu kho
345. Retailer ( n) người bán lẻ, đại lý bán lẻ
346. Retail ( n) sự bán lẻ (v) bán lẻ