30 phút tự học toeic mỗi ngày - TOEIC PHẠM PHƯƠNG

0909959299

30 phút tự học toeic mỗi ngày

Chủ đề: Thoát cảnh thất nghiệp

1. Résumé (n ): sơ yếu lý lịch
2. Opening (n ): vị trí trống, sự mở cửa, lễ khai trương
3. Applicant (n ): ứng viên, người xin việc
4. Requirement (n ): điều kiện cần thiết
5. Meet (v ): thỏa mãn, đáp ứng (yêu cầu, điều kiện)
6. Qualified (adj ): đủ khả năng, trình độ, điều kiện
7. Candidate (n ): thí sinh, ứng viên
8. Confidence (n ): sự tự tin, sự tin tưởng, lòng tin
9. Highly (adv ): rất, hết sức
10. Professional (adj ): có tính chuyên môn, chuyên nghiệp, lành nghề
Professional (n ): chuyên gia
11. Interview (n ): cuộc phỏng vấn
Interview (v ): phỏng vấn
12. Hire (v ): thuê mướn, tuyển dụng
13. Training (n ): sự đào tạo, huấn luyện
14. Reference (n ): sự giới thiệu, sự tham khảo
15. Position (n ): chức vụ, vị trí
16. Achievement (n ): thành tựu, thành tích, sự đạt được
17. Impressed (adj ): có ấn tượng, cảm phục
18. Excellent (adj ): xuất sắc, vượt trội, ưu tú
19. Eligible (adj ): có đủ tư cách, thích hợp
20. Identify (v ): nhận diện, nhận ra
21. Associate (v ): liên kết, kết giao
22. Condition (n ): điều kiện
23. Employment (n ): việc làm
24. Lack (v ): thiếu, không có
Lack (n ): sự thiếu hụt
25. Managerial (adj ): thuộc về quản lý
26. Diligent (adj ): siêng năng, cần cù
27. Familiar (adj ): quen thuộc, thuần thục
28. Proficiency (n ): sự thông thạo, sự thành thạo
29. Prospective (adj ): có triển vọng, có tiềm năng, có tương lai
30. Appeal (v): kêu gọi, lôi cuốn, hấp dẫn
31. Specialize (v ): chuyên làm về, học chuyên về
32. Apprehensive (adj ): lo lắng, e sợ
33. Consultant (n ): người tư vấn, cố vấn
34. Entitle (v ): cho quyền (làm gì)
35. Degree (n ); trình độ, bằng cấp
36. Payroll (n ): Bảng lương, tổng quỹ lương
37. Recruit (v ): sự chứng nhận, giấy chứng nhận
38. Certification (n ): sự chứng nhận, giấy chứng nhận
39. Occupation (n ): nghề nghiệp
40. Wage (n ): tiền lương, tiền công
David Cho