Hệ thống lại chuỗi từ vựng điển hình thường gặp ở Part 5 (P3) - TOEIC PHẠM PHƯƠNG

0909959299

Hệ thống lại chuỗi từ vựng điển hình thường gặp ở Part 5 (P3)

 

  1. Address: giải quyết/ diễn thuyết

A man is addressing an audience.

Một người đàn ông đang diễn thuyết cho một khán giả.

  1. Agenda: chương trình nghị sự

We have a lot to get through on today’s agenda.

Chúng tôi có rất nhiều điều để hoàn thành trong chương trình nghị sự hôm nay.

  1. Assemble: tập hợp

The people are assembled in a conference room.

Những người được tập hợp trong một phòng hội nghị.

  1. Audio-visual equipment: thiết bị nghe nhìn

Where is our audio-visual equipment kept?

Thiết bị nghe nhìn của chúng ta được giữ ở đâu?

  1. Audit report: báo cáo kiểm toán

She presented the audit report to the board members.

Cô trình bày báo cáo kiểm toán cho các thành viên hội đồng quản trị.

  1. Call off: ngừng lại, hủy bỏ

The manager is planning to call off today’s meeting.

Người quản lý đang lên kế hoạch ngừng cuộc họp ngày hôm nay.

  1. Chat in groups: trò chuyện theo nhóm

The people are chatting in groups.

Mọi người đang trò chuyện theo nhóm.

  1. Deliver a presentation: thuyết trình

The man is delivering a presentation in front of a group.

Người đàn ông đang thuyết trình trước một nhóm.

  1. Discussion: cuộc thảo luận

The people are taking part in a discussion.

Mọi người đang tham gia vào một cuộc thảo luận.

  1. Face: đối mặt

The man is facing the audience.

Người đàn ông đang đối mặt với khán giả.

  1. Finalize: quyết định, hoàn thành

She has to finalize the agenda for tomorrow’s conference.

Cô phải hoàn thành chương trình nghị sự cho hội nghị ngày mai.

  1. Hand out: phát

He’s handing out some brochures.

Anh ấy phát một số tài liệu quảng cáo.

  1. Microphone: micro/ ống nghe

A man is talking into a microphone.

Một người đàn ông đang nói vào micro.

  1. Postpone: trì hoãn

They have decided to postpone the seminar.

Họ đã quyết định trì hoãn buổi hội thảo.

  1. Preside: chủ trì

Mayor Chang will preside over the discussion.

Thị trưởng Chang sẽ chủ trì cuộc thảo luận.

  1. Priority: sự ưu tiên

We are giving this matter top priority.

Chúng tôi đang ưu tiên hàng đầu vấn đề này.

  1. Put off: trì hoãn

We can’t put off the decision any longer.

Chúng tôi không thể trì hoãn quyết định lâu hơn nữa.

  1. Resume: tiếp tục lại

They are resuming the meeting after a short break.

Họ đang tiếp tục lại cuộc họp sau một thời gian nghỉ ngắn.

  1. Set up: thiết lập, cài đặt

The men are setting up a projector in a meeting room.

Những người đàn ông đang cài đặt một máy chiếu trong phòng họp.

  1. Share thoughts: Chia sẻ suy nghĩ

Please share your thoughts after this morning’s presentation.

Hãy chia sẻ suy nghĩ của bạn sau buổi thuyết trình sáng nay.

  1. Take notes: ghi chú

Why weren’t you taking notes during the seminar?

Tại sao bạn không ghi chú trong buổi hội thảo?

  1. Take time: dành/ mất thời gian

Thank you for taking time to meet with me.

Cảm ơn bạn đã dành thời gian để gặp tôi.