Những từ vựng có cách phát âm gần giống nhau - TOEIC PHẠM PHƯƠNG

0909959299

Những từ vựng có cách phát âm gần giống nhau

  • Invoice (hóa đơn) – Voice (giọng)

Invoice

Where should I sign my name on this invoice?

Tôi nên ký tên ở đâu trên hóa đơn này?

Voice

She has a nice voice

Cô ấy có giọng nói hay

  • Inspection (thanh tra) – Expect (mong)

Inspection

When is the safety inspection

Việc thanh tra an toàn sẽ diễn ra khi nào?

Expect

I expect that the weather will be nice

Tôi mong rằng thời tiết sẽ tốt hơn

  • Result (kết quả) – Resort (khu nghỉ dưỡng)

Result

Aren’t we supposed to submit our survey results by 2 p.m.?

Chẳng phải chúng ta phải nộp kết quả cuộc khảo sát trước 2 giờ chiều hay sao?

Resort

This is the best resort in Thailand

Đây là khu nghỉ dưỡng tốt nhất ở Thái Lan.

  • Training (đào tạo) – Train (tàu hỏa)

Training

When is the training workshop?

Buổi hội thảo về đào tạo sẽ diễn ra vào khi nào?

Train

The express train will arrive at 6.

Tàu hỏa tốc hành sẽ đến vào lúc 6 giờ

  • Train (tàu hỏa) – Rain (mưa)

Train

Will he travel by car or train?

Anh ấy sẽ đi du lịch bằng ô tô hay tàu hỏa

Rain

It will probably rain.

Có lẽ trời sẽ mữa

  • Market (chợ) – Marked (đánh dấu)

Market

Did you go to the market this morning?

Sang nay bạn có đi chợ không?

Marked

I marked the changes

Tôi đã đánh dấu những chỗ được thay đổi.

  • Picnic (buổi dã ngoại) – Pick (chọn)

Picnic

We are going to the company picnic

Chúng ta sẽ đến buổi dã ngoại của công ty.

Pick

Will you pick one now

Bây giờ bạn sẽ chọn 1 cái chứ

  • Guest (khách) – Guess (phỏng đoán)

Guest

Where should we send the bus to pick up the guest

Chúng ta nên cho xe buýt đón khách ở đâu

Guess

Its ’just a guess

Đó chỉ là phỏng đoán thôi

  • Copy (bản sao) – Coffee (cà phê)

Copy

Why did the copy machine break down?

Tại sao máy photocopy lại bị hỏng?

Coffee

I think the coffee is fine

Tôi nghĩ cà phê này ngon

  • Project (dự án) – Product (sản phẩm)

Project

Why has the project been delayed?

Tại sao dự án bị hoãn lại?

Product

Yes, everyone likes our product

Vâng, mọi người thích sản phẩm của chúng ta

  • Form (hình thức) – Former (trước đây)

Form

What form of payment do you prefer?

Bạn thích thanh toán bằng hình thức nào hơn?

Former

It’s my former address

Đó là địa chỉ trước đây của tôi

  • Warehouse (kho hàng) – Wear (mặc)

Warehouse

How can we get to the central warehouse?

Chúng ta có thể đi đến kho hàng trung tâm bằng cách nào?

Wear

I’ll let you wear them this afternoon.

Chiều nay tôi sẽ để bạn mặc chúng.

Nguồn: Tomato Toeic