50 Vocabulary mỗi ngày (P2) - TOEIC PHẠM PHƯƠNG

0909959299

50 Vocabulary mỗi ngày (P2)

51. Pile: Chất đống
52. Store: Đặt, cất giữ, lưu trữ
53. Pick up: Nhặt, nhận, đón rước
54. Serve: Phục vụ, đáp ứng, cung cấp
55. Board: Lên (tàu, máy bay), boong tàu
56. Frame: Bố trí, bố cục, dựng lên
57. Relax: Thư giãn
58. Roll: Cuộn lại, lăn
59. Bow: Cúi đầu, khom lưng, nhượng bộ
60. Clear: Dọn dẹp, làm sạch
61. Display: Hiển thị, bày ra, trưng bày
62. Extend: Duỗi thẳng, mở rộng, kéo dài, gia hạn
63. Cook: Nấu ăn
64. Sip: Nhấm nháp, uống từng hớp
65. Work on: Tiếp tục làm nhiệm vụ/ việc gì đó
66. Sweep: Lau chùi
67. Browse: Đọc lướt qua, tìm kiếm
68. Lie: Nằm, nói dối
69. Wrap: Bọc, gói, bao bọc
70. Exercise: Tập thể dục
71. Border: Biên giới, giới hạn bởi
72. Set up: Lắp đặt
73. Spread: Trải đều
74. Wipe: Lau, làm sạch
75. Dine: Dùng bữa
76. Stock: Chứa, tích trữ, hàng hóa
77. Fasten: Buộc chặt, trói chặt, đóng chặt
78. Exchange: Trao đổi
79. Take notes: Ghi chú
80. Polish: Đánh bóng
81. Lift: Nhấc lên, thang máy
82. Run: Chạy, vận hành
83. Sort: Phân loại
84. Sew: May
85. Put away: Cất đi, đặt lại vị trí cũ
86. Spray: Xịt, phun
87. Enter: Vào, nhập vào
88. Move: Di chuyển
89. Check: Kiểm tra, rà soát, tờ séc
90. Climb: Leo trèo
91. Row: Hàng ngang, chèo thuyền
92. Exit: Thoát ra, lối thoát hiểm
93. Mount: Leo trèo, cưỡi, dựng lên, đóng vào
94. Be seated: Ngồi
95. Dock: Bến tàu
96. Put up: Dán, giơ lên
97. Cast: Chiếu, trình chiếu
98. Fall: Rơi, ngã
99. Post: Đăng lên
100.  Take off: Cởi ra, cất cánh