50 Vocabulary mỗi ngày (P1) - TOEIC PHẠM PHƯƠNG

0909959299

50 Vocabulary mỗi ngày (P1)

1.    Hold: cầm, nắm, giữ, tổ chức, chứa
2.    Arrange: sắp xếp, sắp đặt
3.    Pass: đi qua, đi ngang qua, chuyền
4.    Reach: với lấy, vươn tới, hoàn thành, đạt được
5.    Adjust: điều chỉnh, đặt lại cho đúng với trật tự
6.    Point: chỉ trỏ, chỉ rõ
7.    Load: chất, chở, nạp vào
8.    Occupied: chiếm
9.    Bend: cúi xuống, rẽ, khuất phục
10. Lean: dựa, tựa, chống
11. Park: đỗ, đậu (xe)
12. Throw away: quăng đi
13. Pack: gói, bọc lại, đóng gói
14. Overlook: nhìn được từ hướng…
15. Aisle: lối đi giữa các dãy ghế
16. Fill: lấp đầy, chiếm chỗ
17. Inspect: kiểm tra, xem xét
18. Trim: cắt tỉa, đẽo gọt
19. Pave: mở, lát đường
20. Assemble: tập hợp lại, thu thập, lắp ráp
21. Sail: giong buồm
22. Mow: cắt (cỏ)
23. Copy: sao chép
24. Perform: thi hành, thực hiện, trình diễn
25. Transport: vận chuyển
26. Shop: mua sắm, cửa hàng
27. Pour: đổ, rót
28. Shade: che bóng, bóng râm
29. Surround: bao quanh, bao vây
30. Tow: dắt, kéo
31. Wear: mặc, đeo, mang
32. Rake: cào, gạt, lục soát, nhìn bao quát
33. Place: đặt, đưa cho
34. Face: đối mặt
35. Line: xếp hàng
36. Plug in: cắm điện
37. Cross: băng qua, bắt chéo (tay, chân), chạm mặt
38. Hang: treo, móc
39. Distribute: phân phối, sắp xếp, phân loại
40. Fold: gấp
41. Reflect: phản chiếu, phản ánh
42. Address: gửi đến, trình bày
43. Plant: gieo trồng, cây cối
44. File: sắp xếp, sắp đặt, nộp
45. Operate: điều hành, vận hành
46. Stack: chồng, xếp chồng
47. Clap: vỗ tay
48. Kneel: quỳ
49. Turn on: bật lên
50. Stroll: đi dạo, đi tản bộ